binh tình

binh tình

Tướng lĩnh ra mặt trận để nắm rõ binh tình.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình hình quân sự, tình hình chiến sự: "Binh tình" chỉ tình trạng, thế trận, sức mạnh diễn biến của quân đội, đặc biệt trong một cuộc chiến hoặc một khu vực quân sự cụ thể.
    • Tình hình lực lượng trang: Có thể dùng để chỉ tình hình chung về quân số, trang bị, tinh thần vị thế của một lực lượng quân sự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tướng lĩnh ra mặt trận để nắm binh tình. (Vị tướng ra mặt trận để nắm tình hình quân sự.)
    • Chúng tôi đã cử người do thám để thăm dò binh tình của đối phương. (Chúng tôi đã cử người trinh sát để thăm dò tình hình quân đội của đối phương.)
    • Binh tình hai bên đang giằng co, chưa phân thắng bại. (Tình hình chiến sự hai bên đang giằng co, chưa phân thắng bại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dò xét binh tình": hành động tìm hiểu, thăm dò một cách kín đáo về tình hình quân sự của đối phương.

    • Quân ta phái điệp viên sang dò xét binh tình địch. (Quân ta phái điệp viên sang thăm dò tình hình quân sự của địch.)
  • "binh tình biến chuyển": tình hình quân sự sự thay đổi, diễn biến mới.

    • Sau trận đánh then chốt, binh tình đã sự biến chuyển rõ rệt. (Sau trận đánh then chốt, tình hình chiến sự đã sự thay đổi rõ rệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Tình hình quân sự: Cụm từ đồng nghĩa, diễn đạt cùng một khái niệm nhưng mang tính chất trang trọng hiện đại hơn.
  • Thế trận: Chỉ cục diện, thế bố trí tương quan lực lượng trên chiến trường, một khía cạnh quan trọng của "binh tình".
  • Chiến cuộc: Chỉ toàn bộ diễn biến, quá trình của một cuộc chiến, phạm vi rộng hơn "binh tình".
Từ đồng nghĩa
  • Tình hình chiến sự: tình hình các hoạt động tác chiến.
  • Cục diện quân sự: thế trận, tình thế quân sự.
Lưu ý sử dụng
  • "Binh tình" một từ Hán Việt cổ, thường được sử dụng trong văn chương, sử sách, báo chí hoặc ngữ cảnh nói về chiến tranh thời kỳ phong kiến, kháng chiến. Trong ngữ cảnh hiện đại, người ta thường dùng các cụm từ như "tình hình quân sự" hoặc "tình hình chiến sự" thay thế.
  • Từ này thường đi kèm với các động từ như: thăm dò, dò xét, nắm, theo dõi, quan sát, xem xét.

Từ chứa "binh tình"